Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
巳の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
巳
の
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
巳
の
11
巳
ノ
1
巳
𛂜
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
巳
の
時
3
巳
の
刻
2
巳
の
日
2
巳
の
伊
1
巳
の
孟
1
巳
の
方
1
巳
の
藤
1
巳
の
遊
1
巳
の
鐘
1
Cùng mở đầu bằng 巳
巳
「
11
巳
年
7
巳
れ
2
巳
有
2
巳
々
1
巳
あ
1
巳
な
1
巳
へ
1
巳
又
1
巳
園
1
巳
失
1
巳
婦
1
椿説弓張月
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6