Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
布し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
布
し
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
布
シ
3
布
し
1
布
𛁈
1
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
布
し
て
1
布
し
是
1
Cùng mở đầu bằng 布
布
を
46
布
に
43
布
の
32
布
子
24
布
は
7
布
巾
7
布
袋
7
布
あ
6
布
等
6
布
衣
6
布
と
5
布
政
5
日本永代蔵 · 1688
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34
袖珍防疫必携 · tr. 50 · 1912
徒然草 2巻 · 1596–1624
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61