Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
帰りて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
帰
り
て
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
帰
り
て
8
帰
り
𛁳
7
帰
𛃶
て
7
帰
リ
テ
2
帰
𛃶
𛁳
1
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
帰
り
り
て
Cùng mở đầu bằng 帰り
帰
り
け
23
帰
り
ま
14
帰
り
ぬ
13
帰
り
に
11
帰
り
し
10
帰
り
な
8
帰
り
来
8
帰
り
給
7
帰
り
た
5
帰
り
が
4
帰
り
の
4
帰
り
ゆ
4
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
春色梅児与美