Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
常陸
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
常
陸
54 lần
Tất cả
54
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
47
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
常
陸
に
28
常
陸
の
5
常
陸
及
5
常
陸
下
3
常
陸
国
3
常
陸
上
2
常
陸
こ
1
常
陸
な
1
常
陸
は
1
常
陸
を
1
常
陸
介
1
常
陸
守
1
Cùng mở đầu bằng 常
常
の
114
常
に
92
常
な
21
常
住
13
常
と
9
常
盤
9
常
言
9
常
を
8
常
山
8
常
は
6
常
作
6
常
よ
5
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼