Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
幡の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
幡
の
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
幡
の
4
幡
𛂙
2
幡
𛂚
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
幡
の
使
1
幡
の
学
1
幡
の
御
1
幡
の
柴
1
幡
の
産
1
幡
の
社
1
Cùng mở đầu bằng 幡
幡
に
7
幡
村
4
幡
蓋
4
幡
衣
3
幡
と
2
幡
宮
2
幡
蟹
2
幡
な
1
幡
や
1
幡
五
1
幡
其
1
幡
千
1
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624