Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
年五月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
年
五
月
40 lần
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
36
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
年
五
五
月
Cùng mở đầu bằng 年五
年
五
十
2
年
五
三
1
年
五
事
1
年
五
于
1
年
五
日
1
年
五
星
1
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 11
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
NPM外交部寄存條約影像 910000115002 中日講和條約(馬關條約) 002漢文簽署本(蓋有「皇帝之寶」印) · tr. 32 · 1895
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 64
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 40 · 1721
中山伝信録 巻四 · tr. 30 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 95
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
中山伝信録 巻一 · tr. 42 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 138
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊