Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
幼き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
幼
き
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
幼
き
よ
2
幼
き
黒
2
幼
き
と
1
幼
き
児
1
幼
き
時
1
Cùng mở đầu bằng 幼
幼
飼
6
幼
少
3
幼
年
3
幼
な
2
幼
の
2
幼
童
2
幼
さ
1
幼
ふ
1
幼
よ
1
幼
を
1
幼
主
1
幼
君
1
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台