Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
広き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
広
き
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
広
き
12
広
キ
4
廣
き
3
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
広
き
世
3
広
き
国
2
広
き
が
1
広
き
の
1
広
き
は
1
広
き
ほ
1
広
き
事
1
広
き
地
1
広
き
御
1
広
き
所
1
広
き
果
1
広
き
海
1
Cùng mở đầu bằng 広
広
く
18
広
大
11
広
間
11
広
い
6
広
し
6
広
庭
5
広
狭
5
広
説
5
広
げ
4
広
ひ
4
広
け
2
広
に
2
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798