Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
弁慶
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
弁
慶
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
弁
慶
が
3
弁
慶
は
3
弁
慶
か
1
弁
慶
だ
1
弁
慶
と
1
弁
慶
な
1
弁
慶
の
1
弁
慶
む
1
弁
慶
何
1
弁
慶
又
1
弁
慶
崎
1
弁
慶
柄
1
Cùng mở đầu bằng 弁
弁
当
13
弁
へ
8
弁
天
7
弁
の
6
弁
す
5
弁
な
5
弁
財
4
弁
し
3
弁
ま
3
弁
も
3
弁
之
3
弁
舌
3
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
ぢぐち
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 25
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
物類称呼