Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
弐拾
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
弐
拾
81 lần
Tất cả
81
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
69
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
弐
拾
八
8
弐
拾
石
8
弐
拾
弐
7
弐
拾
五
6
弐
拾
四
6
弐
拾
三
3
弐
拾
九
3
弐
拾
匁
3
弐
拾
壱
3
弐
拾
七
2
弐
拾
万
2
弐
拾
六
2
Cùng mở đầu bằng 弐
弐
百
87
弐
斗
80
弐
升
68
弐
石
62
弐
千
52
弐
村
24
弐
合
21
弐
匁
16
弐
十
11
弐
三
9
弐
人
9
弐
分
9
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
料理方心得之事 · 1851
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理方心得之事 · 1851
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
日本永代蔵 · 1688
願書控帳 · 1813–35
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
願書控帳 · 1813–35
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
願書控帳 · 1813–35
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
願書控帳 · 1813–35
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5