Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
弓の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
弓
の
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
弓
の
5
弓
ノ
2
弓
𛂙
2
弓
𛂜
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
弓
の
本
2
弓
の
な
1
弓
の
や
1
弓
の
上
1
弓
の
名
1
弓
の
末
1
弓
の
長
1
Cùng mở đầu bằng 弓
弓
矢
27
弓
を
14
弓
張
8
弓
馬
8
弓
に
5
弓
は
5
弓
手
4
弓
と
3
弓
や
3
弓
取
3
弓
大
2
弓
射
2
椿説弓張月
鼎左秘録 · 1852
女郎花物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
女郎花物語
椿説弓張月
漂流紀事 · tr. 138
物類称呼
救急撮要 · tr. 33 · 1858