Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
弟子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
弟
子
38 lần
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
弟
子
と
2
弟
子
に
2
弟
子
上
2
弟
子
二
2
弟
子
ど
1
弟
子
な
1
弟
子
の
1
弟
子
は
1
弟
子
や
1
弟
子
よ
1
弟
子
を
1
弟
子
与
1
Cùng mở đầu bằng 弟
弟
の
20
弟
と
8
弟
に
7
弟
を
7
弟
が
6
弟
は
6
弟
一
4
弟
な
3
弟
ぶ
3
弟
も
3
弟
あ
2
弟
ふ
2
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
雨月物語 · 1776
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
仁勢物語
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
仁勢物語
好色一代男 · 1682
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
雨月物語 · 1776
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
江戸名所図会 20巻 巻之12 · tr. 19 · 1836
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
願書控帳 · 1813–35
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624