Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
当年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
当
年
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
当
年
25
當
年
6
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
当
年
の
4
当
年
は
2
当
年
お
1
当
年
よ
1
当
年
ゟ
1
当
年
三
1
当
年
九
1
当
年
凌
1
当
年
報
1
当
年
壱
1
当
年
始
1
当
年
御
1
Cùng mở đầu bằng 当
当
座
42
当
時
30
当
り
28
当
知
18
当
に
15
当
る
15
当
世
15
当
分
15
当
国
14
当
下
13
当
用
10
当
の
9
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 18
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊