Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
往古
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
往
古
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
往
古
よ
3
往
古
に
2
往
古
の
2
往
古
か
1
往
古
内
1
往
古
右
1
往
古
太
1
往
古
源
1
往
古
結
1
Cùng mở đầu bằng 往
往
て
57
往
来
47
往
た
19
往
と
11
往
ね
11
往
ま
10
往
な
9
往
の
9
往
生
9
往
昔
6
往
う
5
往
に
5
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 34 · 1880
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
物類称呼
救急摘方 2巻 · tr. 71 · 1856
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 8 · 1836
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
江戸名所図会 20巻 巻之16 · tr. 26 · 1836
賀茂社記録. 第12冊
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 22 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 11 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之16 · tr. 26 · 1836