Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
後にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
後
に
て
75 lần
Cách viết
Tất cả
75
後
𛂌
て
38
後
に
て
29
後
𛂋
𛁳
3
後
𛂋
て
2
後
𛂌
𛁳
2
後
𛂉
て
1
Tất cả
75
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
69
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
後
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 後に
後
に
は
26
後
に
し
4
後
に
の
3
後
に
あ
2
後
に
お
2
後
に
こ
2
後
に
す
2
後
に
そ
2
後
に
ぞ
2
後
に
つ
2
後
に
な
2
後
に
ひ
2
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
量地指南 巻之一(内題) · tr. 14 · 1733?
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼