Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
得たる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
得
た
る
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
得
𛁠
𛃻
10
得
𛁠
る
6
得
た
る
5
得
タ
ル
2
得
𛁞
る
2
得
𛁠
𛃸
1
得
𛁠
𛃽
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
得
た
た
る
Cùng mở đầu bằng 得た
得
た
り
31
得
た
ら
5
得
た
れ
5
得
た
の
3
得
た
と
2
得
た
せ
1
得
た
て
1
得
た
ま
1
得
た
や
1
得
た
よ
1
得
た
小
1
得
た
者
1
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
菓子話船橋 · 1841
おらが春 · 1878
餅菓子即席/手製集 · 1805
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
おらが春 · 1878
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 24 · 1838
暴瀉須知 · tr. 13 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 9 · 1880
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931