Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
御神
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
御
神
56 lần
Tất cả
56
Viết tay & mộc bản
49
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
御
神
の
22
御
神
な
6
御
神
に
5
御
神
を
4
御
神
と
2
御
神
よ
2
御
神
す
1
御
神
ぞ
1
御
神
は
1
御
神
ゆ
1
御
神
之
1
御
神
最
1
Cùng mở đầu bằng 御
御
座
139
御
事
119
御
か
93
御
門
78
御
心
76
御
辺
75
御
身
60
御
は
59
御
前
56
御
奉
56
御
慈
53
御
こ
52
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
竹斎
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789