Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心をか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
を
か
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
心
𛄜
𛀚
8
心
を
𛀚
1
心
𛄚
𛀚
1
心
𛄜
か
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
心
を
を
か
Cùng mở đầu bằng 心を
心
を
つ
19
心
を
し
12
心
を
と
10
心
を
あ
9
心
を
く
8
心
を
な
8
心
を
付
8
心
を
い
7
心
を
も
7
心
を
出
6
心
を
お
5
心
を
す
5
女郎花物語
女郎花物語
曾我物語 · 1671
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
比翼連理花迺志満台