Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
必有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
必
有
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
必
有
内
1
必
有
命
1
必
有
天
1
必
有
甚
1
必
有
益
1
必
有
近
1
Cùng mở đầu bằng 必
必
ず
13
必
要
11
必
す
8
必
し
7
必
ら
5
必
竟
5
必
ま
4
必
取
4
必
定
4
必
死
4
必
大
3
必
於
3
養蚕秘録 · 1803
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 90
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 88
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 34
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 101
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 17
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 113
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 164
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 34
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 41
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 49
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 17
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 139
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 33
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 55
조선어학회 훈민정음 · tr. 62 · 1946