Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
応に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
応
に
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
応
に
4
応
ニ
3
応
𛂌
3
応
𛂋
2
応
𛂇
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
応
に
し
2
応
に
こ
1
応
に
な
1
応
に
ま
1
応
に
人
1
応
に
出
1
応
に
家
1
応
に
濁
1
応
に
玉
1
応
に
用
1
応
に
緩
1
Cùng mở đầu bằng 応
応
の
17
応
し
11
応
な
8
応
じ
7
応
供
6
応
以
5
応
当
4
応
ぜ
3
応
と
3
応
丸
3
応
は
2
応
よ
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
かてもの · 1916
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798