Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
忠な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
忠
な
2 lần
Tất cả
2
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
忠
な
り
1
忠
な
る
1
Cùng mở đầu bằng 忠
忠
国
46
忠
臣
15
忠
助
9
忠
信
8
忠
義
8
忠
誠
8
忠
孝
7
忠
の
6
忠
と
5
忠
六
5
忠
兵
4
忠
順
4
雨月物語 · 1776
春色梅児与美