Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
思ひか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
思
ひ
か
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
思
ひ
𛀚
10
思
ひ
か
4
思
ひ
𛀙
2
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
思
ひ
ひ
か
Cùng mở đầu bằng 思ひ
思
ひ
し
49
思
ひ
て
38
思
ひ
の
38
思
ひ
け
35
思
ひ
出
35
思
ひ
を
30
思
ひ
も
23
思
ひ
な
22
思
ひ
き
17
思
ひ
つ
14
思
ひ
や
14
思
ひ
入
14
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
竹斎
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台