Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
恋し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
恋
し
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
恋
𛁅
20
恋
𛁈
5
恋
し
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
恋
し
く
5
恋
し
さ
5
恋
し
き
4
恋
し
ら
3
恋
し
と
2
恋
し
ひ
2
恋
し
い
1
恋
し
か
1
恋
し
て
1
恋
し
の
1
恋
し
り
1
Cùng mở đầu bằng 恋
恋
の
42
恋
は
12
恋
に
11
恋
を
8
恋
す
5
恋
も
5
恋
慕
5
恋
て
4
恋
と
4
恋
ゆ
4
恋
情
4
恋
衣
4
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
女郎花物語
竹斎
うすゆき物語 · 1691
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼