Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
恩を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
恩
を
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
恩
𛄜
17
恩
𛄚
4
恩
を
2
恩
ヲ
2
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
恩
を
か
3
恩
を
報
3
恩
を
お
2
恩
を
も
2
恩
を
た
1
恩
を
一
1
恩
を
仇
1
恩
を
作
1
恩
を
受
1
恩
を
忘
1
恩
を
思
1
恩
を
感
1
Cùng mở đầu bằng 恩
恩
に
13
恩
愛
10
恩
の
6
恩
は
5
恩
と
4
恩
あ
3
恩
亭
3
恩
寺
3
恩
賞
3
恩
で
2
恩
わ
2
恩
恩
2
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
南島紀事 下 · tr. 11 · 1886
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
流蕃通書 · tr. 36
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931