Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
悉く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
悉
く
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
悉
く
10
悉
ク
4
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
悉
く
い
1
悉
く
兀
1
悉
く
冬
1
悉
く
死
1
悉
く
水
1
悉
く
潰
1
悉
く
畑
1
悉
く
知
1
悉
く
能
1
悉
く
芽
1
悉
く
討
1
悉
く
記
1
Cùng mở đầu bằng 悉
悉
比
3
悉
皆
3
悉
に
2
悉
使
2
悉
等
2
悉
起
2
悉
す
1
悉
わ
1
悉
亡
1
悉
付
1
悉
備
1
悉
取
1
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
救荒事冝 · tr. 13 · 1866
奥越出兵中戦争之事件概略抄録(控) · tr. 5 · 1868
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798