Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
悦び
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
悦
び
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
悦
び
け
2
悦
び
い
1
悦
び
う
1
悦
び
お
1
悦
び
こ
1
悦
び
て
1
悦
び
で
1
悦
び
と
1
悦
び
の
1
悦
び
今
1
悦
び
出
1
悦
び
彼
1
Cùng mở đầu bằng 悦
悦
ふ
2
悦
食
2
悦
せ
1
悦
て
1
悦
ば
1
悦
ぶ
1
悦
も
1
悦
㐂
1
悦
入
1
悦
奉
1
悦
巾
1
悦
衆
1
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台