Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
情な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
情
な
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
情
𛂂
14
情
な
12
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
情
な
し
7
情
な
き
6
情
な
り
4
情
な
い
3
情
な
や
2
情
な
か
1
情
な
く
1
情
な
ら
1
Cùng mở đầu bằng 情
情
を
60
情
の
33
情
に
21
情
も
14
情
あ
9
情
合
8
情
と
7
情
人
7
情
し
5
情
が
4
情
は
4
情
報
4
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼