Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
愛の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
愛
の
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
愛
の
8
愛
𛂜
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
愛
の
き
2
愛
の
自
2
愛
の
切
1
愛
の
字
1
愛
の
道
1
Cùng mở đầu bằng 愛
愛
し
18
愛
想
11
愛
せ
10
愛
が
9
愛
す
8
愛
そ
8
愛
た
7
愛
さ
6
愛
敬
6
愛
く
5
愛
に
5
愛
相
5
おらが春 · 1878
椿説弓張月
椿説弓張月
おらが春 · 1878
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
花菖培養録 · tr. 15 · 1853
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624