Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
慰に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
慰
に
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
慰
𛂋
4
慰
𛂌
4
慰
𛂇
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
慰
に
す
2
慰
に
は
2
慰
に
も
2
慰
に
な
1
慰
に
淋
1
慰
に
製
1
Cùng mở đầu bằng 慰
慰
み
5
慰
め
5
慰
の
2
慰
さ
1
慰
す
1
慰
と
1
慰
む
1
慰
を
1
慰
遠
1
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
比翼連理花迺志満台