Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
我身を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
我
身
を
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
我
身
𛄜
7
我
身
ヲ
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
我
身
身
を
Cùng mở đầu bằng 我身
我
身
の
15
我
身
に
12
我
身
は
6
我
身
な
4
我
身
と
3
我
身
ひ
3
我
身
あ
1
我
身
も
1
我
身
よ
1
我
身
上
1
我
身
分
1
我
身
又
1
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
竹斎
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
春色梅児与美