Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
戯れ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
戯
れ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
戯
れ
12
戯
レ
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
戯
れ
い
1
戯
れ
け
1
戯
れ
つ
1
戯
れ
て
1
戯
れ
に
1
戯
れ
ま
1
戯
れ
も
1
戯
れ
る
1
戯
れ
上
1
戯
れ
口
1
戯
れ
明
1
Cùng mở đầu bằng 戯
戯
に
7
戯
談
7
戯
る
6
戯
作
4
戯
淫
4
戯
だ
2
戯
女
2
戯
編
2
戯
言
2
戯
お
1
戯
す
1
戯
で
1
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 43
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798