Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
戸棚
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
戸
棚
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
戸
棚
の
5
戸
棚
で
2
戸
棚
と
2
戸
棚
を
2
戸
棚
に
1
戸
棚
は
1
戸
棚
へ
1
戸
棚
残
1
Cùng mở đầu bằng 戸
戸
に
241
戸
の
78
戸
を
61
戸
へ
14
戸
で
10
戸
は
10
戸
よ
9
戸
共
8
戸
口
8
戸
あ
7
戸
と
7
戸
物
7
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美