Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所なり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
な
り
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
所
な
り
20
所
ナ
リ
11
所
𛂂
り
11
所
な
𛃶
2
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
所
な
な
り
Cùng mở đầu bằng 所な
所
な
れ
18
所
な
く
16
所
な
し
8
所
な
ら
7
所
な
け
2
所
な
る
2
所
な
か
1
所
な
き
1
所
な
さ
1
所
な
を
1
歌学提要 · 1843–50
うすゆき物語 · 1691
膳部料理抄
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
菓子話船橋 · 1841
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月