Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
手だ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
手
だ
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
手
だ
て
5
手
だ
ぞ
2
手
だ
あ
1
手
だ
が
1
手
だ
と
1
手
だ
な
1
手
だ
に
1
手
だ
の
1
手
だ
は
1
手
だ
よ
1
手
だ
れ
1
手
だ
ろ
1
Cùng mở đầu bằng 手
手
を
242
手
に
212
手
の
86
手
前
59
手
代
57
手
め
46
手
足
36
手
は
35
手
ま
33
手
と
26
手
が
24
手
も
24
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
春色梅児与美