Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
手な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
手
な
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
手
な
14
手
𛂂
6
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
手
な
ら
5
手
な
り
5
手
な
る
2
手
な
れ
2
手
な
が
1
手
な
み
1
手
な
を
1
手
な
子
1
Cùng mở đầu bằng 手
手
を
242
手
に
212
手
の
86
手
前
59
手
代
57
手
め
46
手
足
36
手
は
35
手
ま
33
手
と
26
手
が
24
手
も
24
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
女郎花物語
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
好色一代男 · 1682
女郎花物語
おらが春 · 1878
傾城買四十八手
仁勢物語
仁勢物語
救急撮要 · tr. 54 · 1858
徒然草 2巻 · 1596–1624