Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
手前に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
手
前
に
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
手
前
に
3
手
前
𛂋
2
手
前
ニ
1
手
前
𛂇
1
手
前
𛂌
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
手
前
前
に
Cùng mở đầu bằng 手前
手
前
の
12
手
前
よ
7
手
前
を
5
手
前
者
4
手
前
も
2
手
前
取
2
手
前
細
2
手
前
う
1
手
前
が
1
手
前
さ
1
手
前
し
1
手
前
だ
1
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798