Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
手取
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
手
取
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
手
取
与
5
手
取
ざ
4
手
取
さ
2
手
取
鶉
2
手
取
し
1
手
取
の
1
手
取
り
1
手
取
厄
1
手
取
気
1
手
取
肴
1
手
取
菓
1
手
取
足
1
Cùng mở đầu bằng 手
手
を
242
手
に
212
手
の
86
手
前
59
手
代
57
手
め
46
手
足
36
手
は
35
手
ま
33
手
と
26
手
が
24
手
も
24
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
椿説弓張月
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美