Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
払ひ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
払
ひ
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
払
ひ
23
払
ヒ
2
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
払
ひ
の
4
払
ひ
は
2
払
ひ
い
1
払
ひ
す
1
払
ひ
そ
1
払
ひ
で
1
払
ひ
な
1
払
ひ
む
1
払
ひ
人
1
払
ひ
前
1
払
ひ
又
1
払
ひ
取
1
Cùng mở đầu bằng 払
払
ふ
4
払
て
2
払
の
2
払
は
2
払
も
2
払
〳
1
払
た
1
払
な
1
払
に
1
払
也
1
払
但
1
払
儀
1
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美