Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
承り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
承
り
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
承
り
15
承
𛃶
2
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
承
り
候
5
承
り
て
3
承
り
お
1
承
り
さ
1
承
り
に
1
承
り
ま
1
承
り
帳
1
承
り
御
1
承
り
趣
1
Cùng mở đầu bằng 承
承
知
28
承
は
8
承
候
6
承
る
5
承
ら
3
承
れ
3
承
三
2
承
元
2
承
及
2
承
引
2
承
応
2
承
あ
1
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
膳部料理抄
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1659
二人比丘尼
椿説弓張月
椿説弓張月
二人比丘尼
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 66
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855