Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
拝し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
拝
し
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
拝
シ
7
拝
𛁅
7
拝
し
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
拝
し
て
6
拝
し
奉
2
拝
し
な
1
拝
し
而
1
Cùng mở đầu bằng 拝
拝
み
6
拝
す
5
拝
せ
4
拝
殿
3
拝
領
3
拝
ま
2
拝
む
2
拝
供
2
拝
見
2
拝
か
1
拝
で
1
拝
と
1
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798