Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
振舞
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
振
舞
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
振
舞
を
5
振
舞
の
2
振
舞
け
1
振
舞
て
1
振
舞
な
1
振
舞
に
1
振
舞
は
1
振
舞
不
1
振
舞
世
1
振
舞
之
1
振
舞
我
1
振
舞
終
1
Cùng mở đầu bằng 振
振
手
6
振
袖
5
振
て
4
振
を
4
振
ふ
3
振
か
2
振
つ
2
振
の
2
振
は
2
振
向
2
振
売
2
振
翼
2
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624