Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
推量
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
推
量
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
推
量
し
5
推
量
す
2
推
量
と
1
推
量
な
1
推
量
に
1
推
量
ま
1
推
量
ゆ
1
Cùng mở đầu bằng 推
推
て
7
推
す
6
推
し
4
推
は
3
推
古
3
推
辞
3
推
せ
2
推
察
2
推
尊
2
推
行
2
推
ば
1
推
ひ
1
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 24
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
春色梅児与美