Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
敢て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
敢
て
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
敢
て
11
敢
テ
1
敢
𛁳
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
敢
て
世
1
敢
て
怪
1
敢
て
恕
1
敢
て
承
1
敢
て
温
1
敢
て
腐
1
敢
て
苦
1
敢
て
記
1
敢
て
食
1
Cùng mở đầu bằng 敢
敢
不
7
敢
な
4
敢
言
3
敢
ず
2
敢
出
2
敢
問
2
敢
失
2
敢
捕
2
敢
犯
2
敢
自
2
敢
い
1
敢
す
1
椿説弓張月
おらが春 · 1878
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
牛痘辨非 · tr. 7 · 1861
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
伝染病予防法 · tr. 13 · 1878
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
東三河之古城 · tr. 15 · 1934
日本漂流譚 · tr. 6 · 1893
熱海獨案内 全 · tr. 39 · 1885–93
土佐古今ノ地震 · tr. 4 · 1923