Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
散す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
散
す
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
散
す
6
散
ス
3
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
散
す
る
2
散
す
之
1
散
す
其
1
Cùng mở đầu bằng 散
散
に
9
散
し
8
散
の
5
散
布
5
散
〻
4
散
て
4
散
る
4
散
在
4
散
を
3
散
乱
3
散
銭
3
散
さ
2
南総里見八犬伝 · 1823
長生法 · tr. 6 · 1867
漂流紀事 · tr. 46
種痘弁義 · tr. 16 · 1858
春色梅児与美
虹及ハロノ説明 · tr. 7
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 47 · 1834
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 30 · 1880