Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
敵に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
敵
に
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
敵
𛂌
6
敵
𛂇
3
敵
𛂋
2
敵
に
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
敵
に
は
2
敵
に
も
2
敵
に
あ
1
敵
に
か
1
敵
に
て
1
敵
に
押
1
敵
に
斉
1
敵
に
逐
1
敵
に
降
1
Cùng mở đầu bằng 敵
敵
を
19
敵
の
13
敵
と
9
敵
は
6
敵
う
5
敵
な
3
敵
軍
3
敵
あ
2
敵
す
2
敵
た
2
敵
も
2
敵
二
2
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊
徒然草 2巻 · 1596–1624