Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
敷か
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
敷
か
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
敷
𛀚
5
敷
か
3
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
敷
か
ら
5
敷
か
へ
1
敷
か
故
1
Cùng mở đầu bằng 敷
敷
に
42
敷
の
39
敷
へ
21
敷
み
18
敷
を
18
敷
と
12
敷
銀
11
敷
て
10
敷
な
9
敷
は
9
敷
さ
7
敷
が
5
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624