Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
断な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
断
な
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
断
な
16
断
𛂂
3
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
断
な
く
12
断
な
り
4
断
な
し
1
断
な
つ
1
Cùng mở đầu bằng 断
断
の
14
断
を
14
断
す
12
断
治
11
断
に
8
断
は
8
断
り
8
断
東
7
断
申
7
断
し
5
断
但
5
断
せ
4
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
御前菓子秘伝抄 · 1761
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
二人比丘尼