Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
斯て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
斯
て
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
斯
𛁳
5
斯
て
4
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
斯
て
お
1
斯
て
そ
1
斯
て
は
1
斯
て
小
1
斯
て
帯
1
斯
て
後
1
斯
て
是
1
斯
て
此
1
Cùng mở đầu bằng 斯
斯
し
26
斯
の
24
斯
い
15
斯
と
10
斯
う
9
斯
る
8
斯
な
6
斯
く
4
斯
を
4
斯
〻
3
斯
か
3
斯
ふ
3
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美