Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
方にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
方
に
て
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
方
に
て
5
方
𛂌
て
5
方
𛂇
て
3
方
ニ
て
1
方
𛂉
𛁳
1
方
𛂋
て
1
方
𛂋
𛁳
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
方
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 方に
方
に
は
14
方
に
か
6
方
に
も
5
方
に
用
5
方
に
出
4
方
に
行
4
方
に
あ
3
方
に
く
3
方
に
ま
3
方
に
参
3
方
に
居
3
方
に
立
3
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
源氏物語
万宝料理秘密箱 · 1795
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
源氏物語
好色一代男 · 1682
物類称呼
物類称呼
物類称呼
東参名勝案内 · tr. 44 · 1901
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 15 · 1935