Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
於天
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
於
天
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
於
天
下
2
於
天
時
2
於
天
也
1
於
天
使
1
於
天
地
1
於
天
尙
1
於
天
而
1
Cùng mở đầu bằng 於
於
て
86
於
是
43
於
け
35
於
仏
20
於
此
15
於
諸
13
於
其
11
於
秦
10
於
大
8
於
無
8
於
由
8
於
上
7
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
天經或問 地 · tr. 51
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 19
中山伝信録 巻三 · tr. 54 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 35
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 157
조선어학회 훈민정음 · tr. 21 · 1946
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 12
中山伝信録 巻二 · tr. 25 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 23
조선어학회 훈민정음 · tr. 33 · 1946
조선어학회 훈민정음 · tr. 21 · 1946
天學略名目羽翼 全 · tr. 9
조선어학회 훈민정음 · tr. 33 · 1946